📞 0906849968

Chương 4: Xử Lý Khí Thiên Nhiên

4.1 Giới Thiệu

Khí thiên nhiên từ giếng khai thác là hỗn hợp phức tạp gồm: hydrocarbon (chủ yếu methane), hơi nước, H₂S, CO₂, mercaptan, N₂, và các tạp chất khác. Để đưa vào đường ống thương mại, khí phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt:

4.2 Tách Khí–Lỏng (Gas-Liquid Separation)

4.2.1 Cơ Chế Tách Trọng Lực

Thiết bị tách trọng lực (gravity separator / knockout drum) hoạt động dựa trên ba giai đoạn:

  1. Tách sơ bộ: khí va vào tấm chắn đầu vào → giọt lỏng lớn rơi do trọng lực.
  2. Tách trọng lực: khí chảy qua vùng lắng đọng → giọt nhỏ hơn tách ra.
  3. Tách sương: khí qua tấm lưới mist eliminator → giọt siêu nhỏ kết tụ rồi tách ra.

Vận tốc tới hạn (Souders-Brown):

vT = K × √[(ρL − ρg) / ρg]

Trong đó K là hằng số vận tốc tới hạn (ft/s), tra bảng theo loại thiết bị; ρL và ρg là mật độ lỏng và khí (lb/ft³).

4.2.2 Thiết Kế Thiết Bị Tách 3 Pha

Thiết bị tách 3 pha đồng thời tách khí, dầu/condensate và nước. Hai kiểu bố trí phổ biến:

Quy trình thiết kế cho separator nằm ngang:

  1. Xác định lưu lượng khí qg và lỏng qL.
  2. Tính K từ GPSA hoặc API 12J.
  3. Tính diện tích mặt cắt ngang cần thiết: Ag = qg,actual / vT.
  4. Xác định đường kính D và chiều dài L thỏa mãn cả pha khí và lỏng.
  5. Kiểm tra thời gian lưu (retention time) lỏng ≥ 3–5 phút (dầu và nước).

4.3 Khử Nước Khí Thiên Nhiên

4.3.1 Xác Định Hàm Lượng Nước

Hàm lượng nước trong khí xác định từ biểu đồ McKetta & Wehe hoặc phương trình Bukacek. Đơn vị lb/MMscf (hay mg/Sm³).

4.3.2 Hydrate Khí Thiên Nhiên

Hydrate khí là tinh thể rắn (clathrate) hình thành khi khí và nước tiếp xúc ở nhiệt độ thấp và áp suất cao. Chúng gây tắc nghẽn đường ống và van — tai nạn nghiêm trọng trong khai thác khí ngoài khơi.

Điều kiện tạo hydrate phụ thuộc vào thành phần khí. Các biện pháp ngăn ngừa:

4.3.3 Khử Nước Bằng Hấp Phụ (Adsorption Dehydration)

Dùng vật liệu rắn như silica gel, alumina hoạt tính, hoặc mol sieve (rây phân tử). Đạt điểm sương rất thấp (<−40°C), phù hợp cho khí LNG và khí siêu khô.

4.3.4 Khử Nước Bằng Hấp Thụ TEG

Phổ biến nhất trong công nghiệp: dùng Triethylene Glycol (TEG) hấp thụ nước từ khí trong tháp tiếp xúc (contactor/absorber), sau đó tái sinh TEG trong nồi đun (reboiler) ở ~204°C. Đạt điểm sương −40°C đến −70°C.

Nguyên tắc thiết kế: kiểm soát nhiệt độ tiếp xúc, lưu lượng TEG/kg nước loại bỏ, số đĩa lý thuyết trong tháp hấp thụ.

4.4 Xử Lý Khí Axit (Gas Sweetening)

Loại bỏ H₂S và CO₂ (khí axit) bằng hấp thụ hóa học với dung môi amine:

Quy trình: khí axit đi qua tháp hấp thụ (absorber) ngược chiều với dung dịch amine nghèo → khí ngọt thoát ra đỉnh → dung dịch amine giàu đi qua tháp tái sinh (stripper/regenerator) đun nóng thoát H₂S/CO₂ → amine nghèo hoàn lưu. H₂S thu hồi đưa vào quá trình Claus để thu lưu huỳnh nguyên tố.